Cách dùng "这边是你的时光" (zhè biān shì nǐ de shí guāng) trong hội thoại tiếng Trung
这边是你的时光
Bên này là thời gian của cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:43
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiè介
shào绍
yī一
xià下
“Để tôi giới thiệu với cậu.”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEzhè这
biān边
shì是
nǐ你
de的
shí时
guāng光
“Bên này là thời gian của cậu.”
LINE 0310:46
zhè这
biān边
shì是
nǐ你
de的
suì岁
yuè月
“Bên này là năm tháng của cậu.”
Show Information