Cách dùng "嘴巴除了用来吃饭说话以外" (zuǐ bā chú le yòng lái chī fàn shuō huà yǐ wài) trong hội thoại tiếng Trung
嘴巴除了用来吃饭说话以外
ngoài dùng để ăn uống, nói chuyện, cái miệng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:54
běn本
yì意
shì是
tí提
xǐng醒
nǐ你
“Tôi muốn nhắc anh”
LINE 0233:55
PLAYING SCENEzuǐ嘴
bā巴
chú除
le了
yòng用
lái来
chī吃
fàn饭
shuō说
huà话
yǐ以
wài外
“ngoài dùng để ăn uống, nói chuyện, cái miệng”
LINE 0333:58
hái还
yǒu有
biǎo表
dá达
qíng情
gǎn感
de的
gōng功
néng能
“còn có chức năng bày tỏ tình cảm.”
Show Information