Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "欠收拾" (qiàn shōu shí) trong hội thoại tiếng Trung

欠收拾

qiàn shōu shí

Đáng dạy cho một bài

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
38:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1瞪 我收拾你我 你继续瞪 来dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào
2欠收拾qiàn shōu shíĐáng dạy cho một bài
3以后给我小心点啊yǐ hòu gěi wǒ xiǎo xīn diǎn aSau này liệu mà cẩn thận đấy

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 4 of 6)
再不敢跟谁说了啊 我也啥都没听见
HSK 2
0:03s
zài bù gǎn gēn shuí shuō le a wǒ yě shá dōu méi tīng jiànTuyệt đối không được nói với ai nữa Tôi cũng chẳng nghe thấy gì cả
咱自己能看得过去不
HSK 2
0:03s
zán zì jǐ néng kàn dé guò qù bùBản thân mình tự thấy ổn không
又不是马戏团招猴子呢
HSK 6
0:03s
yòu bú shì mǎ xì tuán zhāo hóu zi neĐâu phải đoàn xiếc tuyển khỉ đâu
弄个这瓷马二愣(不机灵)的 这话都说不到一块儿
HSK 7
0:03s
nòng gè zhè cí mǎ èr lèng ( bù jī líng ) de zhè huà dōu shuō bú dào yī kuài érĐem cái đứa ngốc nghếch như vậy vào Nói chuyện chẳng ăn nhập gì hết
这哪是唱戏的料嘛这
HSK 6
0:03s
zhè nǎ shì chàng xì de liào ma zhèĐâu phải chất của người hát kịch
你赶紧把这弄回去 算了些(算了吧)
HSK 6
0:03s
nǐ gǎn jǐn bǎ zhè nòng huí qù suàn le xiē ( suàn le ba )Anh đưa nó về đi cho nhanh Thôi đi
别在这儿丢人了行不行
HSK 7
0:03s
bié zài zhè ér diū rén le xíng bù xíngĐừng ở đây망신nữa, được không
你少在这儿给我灌迷魂汤 来 你给我弄点敌敌畏
HSK 7
0:03s
nǐ shǎo zài zhè ér gěi wǒ guàn mí hún tāng lái nǐ gěi wǒ nòng diǎn dí dí wèiThôi đừng có rót mật vào tai tôi nữa Thôi được, đưa tôi ít thuốc diệt côn trùng đi
她没事 你有啥事嘞 那我就放心了嘛
HSK 6
0:03s
tā méi shì nǐ yǒu shá shì lei nà wǒ jiù fàng xīn le maChị ấy không sao. Còn anh có việc gì? Vậy thì tôi yên tâm rồi.
你 你操你自己的心
HSK 4
0:03s
nǐ nǐ cāo nǐ zì jǐ de xīnAnh... anh lo chuyện của anh đi!
我应该是行事光明正大的人 得得得 得了
HSK 6
0:03s
wǒ yīng gāi shì xíng shì guāng míng zhèng dà de rén dé dé dé dé leTôi là người làm việc quang minh chính đại. Thôi thôi thôi, được rồi.
你是啥人 你不用跟我说
HSK 3
0:03s
nǐ shì shá rén nǐ bù yòng gēn wǒ shuōAnh là người thế nào, khỏi cần kể tôi nghe.
你今天来啥事 有嘛
HSK 6
0:03s
nǐ jīn tiān lái shá shì yǒu maHôm nay anh đến có việc gì? Có không?
娃养不活了 要送人呢 没办法
HSK 4
0:03s
wá yǎng bù huó le yào sòng rén ne méi bàn fǎNuôi không nổi, định đem cho người ta. Hết cách rồi.
谁胡说 嘴给撕烂了嘛
HSK 7
0:03s
shuí hú shuō zuǐ gěi sī làn le maAi nói bậy thì xé miệng ra đấy!
你等着 等着给你开口呢
HSK 2
0:03s
nǐ děng zhe děng zhe gěi nǐ kāi kǒu neCứ chờ đó, chờ con bé lên tiếng cho mà xem!
好好考呢 一定要考上呢 知道不
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo kǎo ne yí dìng yào kǎo shàng ne zhī dào bùRáng mà thi nhé Phải thi đậu cho bằng được, hiểu không
不能给黄大大添麻烦 听见了没
HSK 6
0:03s
bù néng gěi huáng dà dà tiān má fán tīng jiàn le méiKhông được làm phiền bố Hoàng Nghe chưa
那大幕马上就拉开了嘛 来不及跟你说了
HSK 7
0:03s
nà dà mù mǎ shàng jiù lā kāi le ma lái bù jí gēn nǐ shuō leLúc đó màn sắp kéo lên rồi Không kịp nói với em nữa
不会唱 不会跳 你让她考啥剧团
HSK 3
0:03s
bú huì chàng bú huì tiào nǐ ràng tā kǎo shá jù tuánKhông biết hát, không biết nhảy Mày cho nó thi vào đoàn làm gì