Cách dùng "啥事嘛 出来说" (shá shì ma chū lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
啥事嘛 出来说
shá shì ma chū lái shuō
Việc gì vậy? Ra ngoài nói chuyện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
35:55
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有事找你 | yǒu shì zhǎo nǐ | Con có việc cần bố |
| 2▶ | 啥事嘛 出来说 | shá shì ma chū lái shuō | Việc gì vậy? Ra ngoài nói chuyện |
| 3 | 碎𪨊(小崽子)还厉害得很 快去 | suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) hái lì hài dé hěn kuài qù | Thằng nhóc con này cũng ghê đấy Đi nhanh đi |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào

HSK 7
0:03s
zǒu zǒu zǒu xūn sǐ le zhè yān tài dà le kuài zǒu kuài zǒuĐi thôi, đi thôi Khói mù mịt quá, khói to quá rồi Đi nhanh, đi nhanh

HSK 7
0:03s
zhè tuán lǐ ràng chú sì hài ne ma zhè zǎ bǎ nǐ gěi xūn chū lái leĐoàn này đang diệt tứ hại đấy Sao lại hun mày chui ra vậy

HSK 7
0:03s
méi yǎn sè de nǐ xiǎng gàn shá nǐ gè guā huòKhông biết điều, mày định làm gì vậy Đồ ngốc

HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ bù pī le nǐ nǐ sè dǎn bāo tiān nǎ nǐ shìTao mà không băm mày ra mới lạ Mày gan trời, dám làm chuyện đó

HSK 5
0:03s
zhè shì yào shì chuán chū qù nǐ jiù bì le ( wán le )Chuyện này mà lọt ra ngoài Mày tiêu đời

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s







