Cách dùng "啥事嘛 出来说" (shá shì ma chū lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
啥事嘛 出来说
shá shì ma chū lái shuō
Việc gì vậy? Ra ngoài nói chuyện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
35:55
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有事找你 | yǒu shì zhǎo nǐ | Con có việc cần bố |
| 2▶ | 啥事嘛 出来说 | shá shì ma chū lái shuō | Việc gì vậy? Ra ngoài nói chuyện |
| 3 | 碎𪨊(小崽子)还厉害得很 快去 | suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) hái lì hài dé hěn kuài qù | Thằng nhóc con này cũng ghê đấy Đi nhanh đi |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bié zài zhè ér hú chě a nǐ zhè shì wǒ bù guǎnĐừng có ở đây mà nói bậy Chuyện này tao không dính vào

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn kǎo guān bú shì wǒ yí gè rén nǐ shì zuì yì qì de nà ge maNhưng không phải mình tao là giám khảo Mày là người nghĩa khí nhất mà

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bié gěi wǒ dài zhè gāo mào zi a wǒ shòu bù qǐ nǐ zhè geĐừng có tâng bốc tao thế Tao không xứng đâu

HSK 6
0:03s
nǐ hǎo huài ràng huā cǎi xiāng gěi wá jiào shàng yī shǒu gē maMày thật tệ Nhờ Hua Caixiang dạy con bé một bài hát đi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gǎn kuài gěi wǒ zǒu a nǐ zài bù zǒu wǒ wèn hòu nǐ niáng le aMày cút đi cho tao nhờ Mày không đi tao chửi mẹ mày bây giờ

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài qù zhǎo huáng zhèng jīng nǐ lái dāng zhè ge kǎo guān wǒ bù gàn leTao đi tìm Hoàng Chính Kinh bây giờ Mày ra mà làm giám khảo đi Tao nghỉ rồi

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ chàng yī jù nǐ chàng yī jù nǐ huā yí hái méi yáng hǎo kàn neDì hát một câu, cháu hát một câu Dì Hoa còn không đẹp bằng con dê à

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) hái lì hài dé hěn kuài qùThằng nhóc con này cũng ghê đấy Đi nhanh đi

HSK 7
0:03s
nǐ yě bù sā pào niào zhào zhào jìng zi a nǐ pèi maMày không tự nhìn lại bản thân mình à Mày xứng à?

HSK 7
0:03s
gǒu zhàng rén shì qī fù zán men zhè xiē wài lái deCậy thế bố mà làm càn Ức hiếp bọn mình là dân ngoài đến