Cách dùng "也不知道是使的啥魔法" (yě bù zhī dào shì shǐ de shá mó fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
也不知道是使的啥魔法
không biết nó dùng phép gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:31
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可你舅那个二货呀 | kě nǐ jiù nà ge èr huò ya | Vậy mà cái thằng ngốc cậu mày ấy, |
| 2▶ | 也不知道是使的啥魔法 | yě bù zhī dào shì shǐ de shá mó fǎ | không biết nó dùng phép gì |
| 3 | 让团里头两个最好的女人 为了他争风吃醋 | ràng tuán lǐ tou liǎng gè zuì hǎo de nǚ rén wèi le tā zhēng fēng chī cù | mà khiến hai người con gái giỏi nhất đoàn ghen tuông vì nó. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
nòng gè zhè cí mǎ èr lèng ( bù jī líng ) de zhè huà dōu shuō bú dào yī kuài érĐem cái đứa ngốc nghếch như vậy vào Nói chuyện chẳng ăn nhập gì hết

HSK 6
0:03s
nǐ gǎn jǐn bǎ zhè nòng huí qù suàn le xiē ( suàn le ba )Anh đưa nó về đi cho nhanh Thôi đi

HSK 7
0:03s
nǐ shǎo zài zhè ér gěi wǒ guàn mí hún tāng lái nǐ gěi wǒ nòng diǎn dí dí wèiThôi đừng có rót mật vào tai tôi nữa Thôi được, đưa tôi ít thuốc diệt côn trùng đi

HSK 6
0:03s
tā méi shì nǐ yǒu shá shì lei nà wǒ jiù fàng xīn le maChị ấy không sao. Còn anh có việc gì? Vậy thì tôi yên tâm rồi.

HSK 6
0:03s
wǒ yīng gāi shì xíng shì guāng míng zhèng dà de rén dé dé dé dé leTôi là người làm việc quang minh chính đại. Thôi thôi thôi, được rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wá yǎng bù huó le yào sòng rén ne méi bàn fǎNuôi không nổi, định đem cho người ta. Hết cách rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo kǎo ne yí dìng yào kǎo shàng ne zhī dào bùRáng mà thi nhé Phải thi đậu cho bằng được, hiểu không

HSK 6
0:03s
bù néng gěi huáng dà dà tiān má fán tīng jiàn le méiKhông được làm phiền bố Hoàng Nghe chưa

HSK 7
0:03s
nà dà mù mǎ shàng jiù lā kāi le ma lái bù jí gēn nǐ shuō leLúc đó màn sắp kéo lên rồi Không kịp nói với em nữa

HSK 3
0:03s
bú huì chàng bú huì tiào nǐ ràng tā kǎo shá jù tuánKhông biết hát, không biết nhảy Mày cho nó thi vào đoàn làm gì

HSK 5
0:03s






