Cách dùng "我要回去才行" (wǒ yào huí qù cái xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我要回去才行
wǒ yào huí qù cái xíng
Tôi nhất định phải trở về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:24
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回去 | huí qù | Phải về. |
| 2▶ | 我要回去才行 | wǒ yào huí qù cái xíng | Tôi nhất định phải trở về. |
| 3 | 什么人 | shén me rén | Ai đó? |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ wǒ méi cāi cuò zú zhǎng yīng gāi chǔ lǐ guò zhè xiē gǔ touNếu tôi đoán không lầm, hẳn là tộc trưởng đã từng xử lý những bộ xương này.

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zhǐ yào wǒ men nòng qīng chǔ zhè xiē gǔ tou shì cóng nǎ lǐ lái deVì vậy chỉ cần chúng ta làm rõ những khúc xương này đến từ đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shén me dōu dǒng ne dàn wǒ zhī dàoTôi cứ tưởng cái gì anh cũng biết chứ. Nhưng tôi biết

HSK 6
0:03s
zhè zhài yǔ zhài zhī jiān hái yǒu yí gè bù chéng wén de guī jǔgiữa các trại còn có một quy tắc bất thành văn.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s