Cách dùng "过去的就让它过去吧" (guò qù de jiù ràng tā guò qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
过去的就让它过去吧
Đã là quá khứ thì hãy để nó ngủ yên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:00
yǒu有
xiē些
shì事
qíng情
yǐ已
chéng成
dìng定
jú局
“Có những chuyện đã được định sẵn.”
LINE 0204:02
PLAYING SCENEguò过
qù去
de的
jiù就
ràng让
tā它
guò过
qù去
ba吧
“Đã là quá khứ thì hãy để nó ngủ yên.”
LINE 0304:03
shì是
shí时
hòu候
gāi该
yǒu有
yí一
gè个
liǎo了
jié结
le了
“Đã đến lúc kết thúc mọi chuyện rồi.”
Show Information