Cách dùng "狠狠刺向他们的软肋" (hěn hěn cì xiàng tā men de ruǎn lèi) trong hội thoại tiếng Trung
狠狠刺向他们的软肋
đâm thẳng vào điểm yếu của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:28
yào要
jiè借
yòng用
tā他
men们
gěi给
nǐ你
de的
dāo刀
“Phải dùng mũi đao mà họ đưa cho cô”
LINE 0203:30
PLAYING SCENEhěn狠
hěn狠
cì刺
xiàng向
tā他
men们
de的
ruǎn软
lèi肋
“đâm thẳng vào điểm yếu của họ.”
LINE 0303:39
méi没
cuò错
“Đúng vậy.”
Show Information