Cách dùng "你的所作所为" (nǐ de suǒ zuò suǒ wéi) trong hội thoại tiếng Trung
你的所作所为
Tất cả những gì ngươi làm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:06
jīng菁
jīng菁
zěn怎
me么
shì是
nǐ你
a啊
“Tinh Tinh, sao lại là cô?”
LINE 0212:08
PLAYING SCENEnǐ你
de的
suǒ所
zuò作
suǒ所
wéi为
“Tất cả những gì ngươi làm,”
LINE 0312:10
wǒ我
yī一
zì字
bù不
luò落
“ta đã nghe thấy hết,”
Show Information