Cách dùng "有些事情已成定局" (yǒu xiē shì qíng yǐ chéng dìng jú) trong hội thoại tiếng Trung
有些事情已成定局
Có những chuyện đã được định sẵn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:57
diē爹
diē爹
nǚ女
ér儿
xiǎng想
míng明
bái白
le了
“Cha ơi, con nghĩ kĩ rồi.”
LINE 0204:00
PLAYING SCENEyǒu有
xiē些
shì事
qíng情
yǐ已
chéng成
dìng定
jú局
“Có những chuyện đã được định sẵn.”
LINE 0304:02
guò过
qù去
de的
jiù就
ràng让
tā它
guò过
qù去
ba吧
“Đã là quá khứ thì hãy để nó ngủ yên.”
Show Information