Cách dùng "不是 有可能她 我上厕所时候她偷拍的" (bú shì yǒu kě néng tā wǒ shàng cè suǒ shí hòu tā tōu pāi de) trong hội thoại tiếng Trung
不是 有可能她 我上厕所时候她偷拍的
Không phải, có thể là cô ta chụp trộm lúc tôi vào nhà vệ sinh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:26
zhè这
shì是
zuì最
hǎo好
jiè借
kǒu口
shì是
ma吗
“Đây là cái cớ hay nhất đúng không”
LINE 0238:28
PLAYING SCENEbú shì yǒu kě néng tā wǒ shàng cè suǒ shí hòu tā tōu pāi de
不是 有可能她 我上厕所时候她偷拍的
“Không phải, có thể là cô ta chụp trộm lúc tôi vào nhà vệ sinh”
LINE 0338:30
duì ba wǒ bù zhī dào
对吧 我不知道
“Đúng không? Tôi không biết”
Show Information
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
bú shì bié rén bù zài hū tā zài hū tā zài hū jiù xiě bù liǎo le maKhông phải người khác không quan tâm, chỉ là chị ấy quan tâm thôi Chị ấy quan tâm thì không viết được nữa chứ

HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng xiě yī xiē nǐ xiě bù liǎo de dōng xīTôi muốn viết những thứ mà anh không viết được

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn wǒ píng shí xǐ huān gēn nà xiē nián qīng gū niáng liáo tiān méi yì siĐừng thấy tôi bình thường hay thích tán gẫu với mấy cô gái trẻ Chán lắm