Cách dùng "但你不能 造成工作上的重大失误啊" (dàn nǐ bù néng zào chéng gōng zuò shàng de zhòng dà shī wù a) trong hội thoại tiếng Trung

dànnéng zàochénggōngzuòshàngdezhòngshīa

Nhưng anh không thể để xảy ra sai lầm nghiêm trọng trong công việc

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:09
nà yòu zěn me le hǎo nǐ zhè yàng huā tiān jiǔ dì nà shì nǐ de zì yóu

那又怎么了 好 你这样花天酒地 那是你的自由

Thì đã sao nào Được rồi, anh ăn chơi trác táng như vậy thì đó là quyền tự do của anh

LINE 0238:12
PLAYING SCENE
dàn nǐ bù néng zào chéng gōng zuò shàng de zhòng dà shī wù a

但你不能 造成工作上的重大失误啊

Nhưng anh không thể để xảy ra sai lầm nghiêm trọng trong công việc

LINE 0338:15
wǒ dōu shuō le wǒ méi yǒu hē jiǔ ér qiě wǒ méi yǒu

我都说了 我没有喝酒 而且我没有

Tôi đã nói rồi, tôi không có uống rượu Và tôi cũng không

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp38:12
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
不是别人不在乎她在乎 她在乎就写不了了嘛
HSK 6
0:03s
bú shì bié rén bù zài hū tā zài hū tā zài hū jiù xiě bù liǎo le maKhông phải người khác không quan tâm, chỉ là chị ấy quan tâm thôi Chị ấy quan tâm thì không viết được nữa chứ
我想写一些 你写不了的东西
HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng xiě yī xiē nǐ xiě bù liǎo de dōng xīTôi muốn viết những thứ mà anh không viết được
我写不了的 行 洗耳恭听
HSK 3
0:03s
wǒ xiě bù liǎo de xíng xǐ ěr gōng tīngTôi không viết được à Được, tôi lắng nghe đây
你别看我平时 喜欢跟那些年轻姑娘聊天 没意思
HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn wǒ píng shí xǐ huān gēn nà xiē nián qīng gū niáng liáo tiān méi yì siĐừng thấy tôi bình thường hay thích tán gẫu với mấy cô gái trẻ Chán lắm