Cách dùng "是 她是来过 但是她喝了酒 我没喝啊" (shì tā shì lái guò dàn shì tā hē le jiǔ wǒ méi hē a) trong hội thoại tiếng Trung
是 她是来过 但是她喝了酒 我没喝啊
Đúng, cô ấy có đến đây Nhưng cô ấy uống rượu, còn tôi thì không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:52
suǒ yǐ tā lái guò zhè lǐ nǐ yě gēn tā hē le jiǔ zhè shì què dìng de ba
所以她来过这里 你也跟她喝了酒 这是确定的吧
“Và cô ta đã đến đây Anh cũng uống rượu với cô ta nữa Cái này thì chắc chắn rồi đúng không”
LINE 0237:55
PLAYING SCENEshì tā shì lái guò dàn shì tā hē le jiǔ wǒ méi hē a
是 她是来过 但是她喝了酒 我没喝啊
“Đúng, cô ấy có đến đây Nhưng cô ấy uống rượu, còn tôi thì không”
LINE 0337:59
ér qiě shì nǐ xiān shuō nǐ shòu bù liǎo wǒ ràng wǒ lìng xún gāo míng lìng zhǎo biān jí
而且是你先说你受不了我 让我另寻高明 另找编辑
“Hơn nữa chính em nói em chịu không nổi tôi bảo tôi tìm người giỏi hơn, tìm biên tập khác”
Show Information
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
bú shì bié rén bù zài hū tā zài hū tā zài hū jiù xiě bù liǎo le maKhông phải người khác không quan tâm, chỉ là chị ấy quan tâm thôi Chị ấy quan tâm thì không viết được nữa chứ

HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng xiě yī xiē nǐ xiě bù liǎo de dōng xīTôi muốn viết những thứ mà anh không viết được

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn wǒ píng shí xǐ huān gēn nà xiē nián qīng gū niáng liáo tiān méi yì siĐừng thấy tôi bình thường hay thích tán gẫu với mấy cô gái trẻ Chán lắm