Cách dùng "她让你加班到现在 她得负责" (tā ràng nǐ jiā bān dào xiàn zài tā dé fù zé) trong hội thoại tiếng Trung

ràngjiābāndàoxiànzài

Cô ấy bắt bạn làm thêm đến giờ này, cô ấy phải chịu trách nhiệm chứ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
bú shì yǒu nà shén me ān quán diàn huà ma nǐ jiù shè zhì lín zhǎn qiào de diàn huà

不是有那什么安全电话吗 你就设置林展翘的电话

Chẳng phải có cái số điện thoại khẩn cấp đó sao? Bạn cứ lưu số của Lâm Triển Kiều vào.

LINE 0228:34
PLAYING SCENE
tā ràng nǐ jiā bān dào xiàn zài tā dé fù zé

她让你加班到现在 她得负责

Cô ấy bắt bạn làm thêm đến giờ này, cô ấy phải chịu trách nhiệm chứ.

LINE 0328:36
zhēn bú shì tā ràng wǒ jiā bān de shì wǒ zì jǐ yào jiā bān de

真不是她让我加班的 是我自己要加班的

Thật sự không phải cô ấy bắt tôi làm thêm đâu. Tự tôi muốn ở lại làm thêm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp28:34
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
不是别人不在乎她在乎 她在乎就写不了了嘛
HSK 6
0:03s
bú shì bié rén bù zài hū tā zài hū tā zài hū jiù xiě bù liǎo le maKhông phải người khác không quan tâm, chỉ là chị ấy quan tâm thôi Chị ấy quan tâm thì không viết được nữa chứ
我想写一些 你写不了的东西
HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng xiě yī xiē nǐ xiě bù liǎo de dōng xīTôi muốn viết những thứ mà anh không viết được
我写不了的 行 洗耳恭听
HSK 3
0:03s
wǒ xiě bù liǎo de xíng xǐ ěr gōng tīngTôi không viết được à Được, tôi lắng nghe đây
你别看我平时 喜欢跟那些年轻姑娘聊天 没意思
HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn wǒ píng shí xǐ huān gēn nà xiē nián qīng gū niáng liáo tiān méi yì siĐừng thấy tôi bình thường hay thích tán gẫu với mấy cô gái trẻ Chán lắm