Cách dùng "我不记得 我不确定 什么你不确定" (wǒ bú jì dé wǒ bù què dìng shén me nǐ bù què dìng) trong hội thoại tiếng Trung

quèdìng shénmequèdìng

Tôi không nhớ, tôi không chắc Anh không chắc cái gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:46
huì
ma

Có thật không?

LINE 0237:48
PLAYING SCENE
wǒ bú jì dé wǒ bù què dìng shén me nǐ bù què dìng

我不记得 我不确定 什么你不确定

Tôi không nhớ, tôi không chắc Anh không chắc cái gì?

LINE 0337:50
ge
zuò
zhě
biān
shì
piào
liàng
niáng

Biên tập viên đó là một cô gái xinh đẹp

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp37:48
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
不是别人不在乎她在乎 她在乎就写不了了嘛
HSK 6
0:03s
bú shì bié rén bù zài hū tā zài hū tā zài hū jiù xiě bù liǎo le maKhông phải người khác không quan tâm, chỉ là chị ấy quan tâm thôi Chị ấy quan tâm thì không viết được nữa chứ
我想写一些 你写不了的东西
HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng xiě yī xiē nǐ xiě bù liǎo de dōng xīTôi muốn viết những thứ mà anh không viết được
我写不了的 行 洗耳恭听
HSK 3
0:03s
wǒ xiě bù liǎo de xíng xǐ ěr gōng tīngTôi không viết được à Được, tôi lắng nghe đây
你别看我平时 喜欢跟那些年轻姑娘聊天 没意思
HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn wǒ píng shí xǐ huān gēn nà xiē nián qīng gū niáng liáo tiān méi yì siĐừng thấy tôi bình thường hay thích tán gẫu với mấy cô gái trẻ Chán lắm