Cách dùng "但 但是我真的不会" (dàn dàn shì wǒ zhēn de bú huì) trong hội thoại tiếng Trung
但 但是我真的不会
dàn dàn shì wǒ zhēn de bú huì
Nhưng mà tôi thật sự không biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:24
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就走吧 我 我想上 | nǐ jiù zǒu ba wǒ wǒ xiǎng shàng | thì cô đi đi. Tôi, tôi muốn làm. |
| 2▶ | 但 但是我真的不会 | dàn dàn shì wǒ zhēn de bú huì | Nhưng mà tôi thật sự không biết. |
| 3 | 打扣吧 打扣得了 我亲自教你 | dǎ kòu ba dǎ kòu dé le wǒ qīn zì jiào nǐ | Đóng cúc đi. Đóng cúc là được. Tôi sẽ tự tay dạy cô. |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 10 of 12)
HSK 3
0:03s
nǐ men zhèng qián bù róng yì shěng zhe diǎn huāMấy đứa kiếm tiền không dễ. Tiết kiệm chút đi.

HSK 5
0:03s
wǒ yě kàn bú dào tā bié de cháng chù aChị cũng không nhìn ra cô ấy còn điểm mạnh nào khác.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ a chú le nǐ wǒ yě xiǎng bú dào bié rén leEm à? Ngoài em, chị cũng không nghĩ ra ai khác.

HSK 5
0:03s
bù guò yào yìng shuō ne sān hào yě suàn yí gèNhưng nếu phải nói thì cũng có cả số 3 nữa.

HSK 6
0:03s
tā tiān tiān dūn zài chǎng mén kǒu ràng wǒ zhāo jìn lái dengày nào cô ấy cũng ngồi chờ trước cổng xưởng nên chị mới tuyển vào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
tā wèi le bù shàng cè suǒ yì zhí dōu méi yǒu hē shuǐĐể không phải đi vệ sinh, cô ấy không uống một giọt nước nào.

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎng gè rén xiàn zài gàn huó méi máo bìng píng shén me chǎo yaHai đứa em đang làm việc tốt, sao phải sa thải chứ.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ men shuō zhè hòu biān a jiù shì yǒu rén zài gào hēi zhuàngChị nói bọn em nghe, đằng sau có kẻ đang đi nói xấu.

HSK 2
0:03s







