Cách dùng "是我自己能力不行" (shì wǒ zì jǐ néng lì bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己能力不行
Là do em chưa đủ năng lực.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:25
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 丽姐是个直性子 你别介意啊 | lì jiě shì gè zhí xìng zi nǐ bié jiè yì a | Chị Lệ là người thẳng tính. Em đừng để bụng nhé. |
| 2▶ | 是我自己能力不行 | shì wǒ zì jǐ néng lì bù xíng | Là do em chưa đủ năng lực. |
| 3 | 人家是看在 你有能力的分上 才没有炒了我 | rén jiā shì kàn zài nǐ yǒu néng lì de fēn shàng cái méi yǒu chǎo le wǒ | Người ta là vì thấy chị có năng lực nên mới không sa thải em. |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 7 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gòu néng de le dōu zì jǐ zhǎo zháo gōng zuò leEm cũng giỏi thật đấy. Tự tìm được việc luôn rồi.

HSK 4
0:03s
zhè zhǒng huó jiù shì gè shú néng shēng qiǎo de shì zhī dào bùCông việc này chỉ cần quen tay là được. Biết chưa?

HSK 7
0:03s
nǐ yí dìng néng xíng míng tiān yī zǎo wǒ jiù dài nǐ qù jiàn lā chángChắn chắn chị sẽ làm được. Sáng mai em dẫn chị đi gặp chuyền trưởng.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yǒu hǎo jǐ gè jiě mèi hái méi huí lái pà wǒ zhàn le tā men wèi zhìChị ấy có mấy chị em chưa quay lại. Sợ em chiếm chỗ của họ

HSK 7
0:03s
yīng wén míng jiào line xié yīn jiā shàng kǒu yīn jiù biàn chéng le lāTên tiếng Anh là line. Đọc chệch theo khẩu âm nên thành chuyền.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zì jǐ néng bù néng liú xià hái bù yí dìng ne hái jiè shào bié rénChính cô còn chưa chắc có thể ở lại hay không mà còn giới thiệu người khác.

HSK 3
0:03s
méi shì tā shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu wǒ bù gànKhông sao. Chị ấy là bạn thân nhất của tôi. Tôi không làm.

HSK 6
0:03s
yào me wǒ gēn wǎn zhī yì qǐ liú xià yào me wǒ liǎ yì qǐ zǒuHoặc là tôi và Uyển Chi cùng ở lại, hoặc là cả hai cùng đi.

HSK 7
0:03s
tā tuō lěi le gōng yǒu dà jiā dōu yǒu yì jiànCô ấy làm ảnh hưởng đến công nhân. Ai cũng có ý kiến.






