Cách dùng "我看着也挺撑的" (wǒ kàn zhe yě tǐng chēng de) trong hội thoại tiếng Trung
我看着也挺撑的
Em nhìn mà cũng thấy no đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
13:50
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是你那么帅 我怎么看着你 就不饿了呢 | kě shì nǐ nà me shuài wǒ zěn me kàn zhe nǐ jiù bù è le ne | Nhưng mà anh đẹp trai vậy sao em nhìn anh là không đói nữa vậy? |
| 2▶ | 我看着也挺撑的 | wǒ kàn zhe yě tǐng chēng de | Em nhìn mà cũng thấy no đó. |
| 3 | 李尖尖 | lǐ jiān jiān | Lý Tiêm Tiêm, |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











