Cách dùng "我看着也挺撑的" (wǒ kàn zhe yě tǐng chēng de) trong hội thoại tiếng Trung
我看着也挺撑的
Em nhìn mà cũng thấy no đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
13:50
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是你那么帅 我怎么看着你 就不饿了呢 | kě shì nǐ nà me shuài wǒ zěn me kàn zhe nǐ jiù bù è le ne | Nhưng mà anh đẹp trai vậy sao em nhìn anh là không đói nữa vậy? |
| 2▶ | 我看着也挺撑的 | wǒ kàn zhe yě tǐng chēng de | Em nhìn mà cũng thấy no đó. |
| 3 | 李尖尖 | lǐ jiān jiān | Lý Tiêm Tiêm, |
