Cách dùng "有钱了 有钱了" (yǒu qián le yǒu qián le) trong hội thoại tiếng Trung
有钱了 有钱了
Có tiền rồi, có tiền rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有钱了 | yǒu qián le | Có tiền rồi. |
| 2▶ | 有钱了 有钱了 | yǒu qián le yǒu qián le | Có tiền rồi, có tiền rồi. |
| 3 | 我给你去买那双 限量版的球鞋吧 谢谢宝贝 | wǒ gěi nǐ qù mǎi nà shuāng xiàn liàng bǎn de qiú xié ba xiè xiè bǎo bèi | Em đi mua đôi giày bóng phiên bản giới hạn cho anh nha. Cám ơn em yêu. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











