Cách dùng "有钱了 有钱了" (yǒu qián le yǒu qián le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuqiánle yǒuqiánle

Có tiền rồi, có tiền rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有钱了yǒu qián leCó tiền rồi.
2有钱了 有钱了yǒu qián le yǒu qián leCó tiền rồi, có tiền rồi.
3我给你去买那双 限量版的球鞋吧 谢谢宝贝wǒ gěi nǐ qù mǎi nà shuāng xiàn liàng bǎn de qiú xié ba xiè xiè bǎo bèiEm đi mua đôi giày bóng phiên bản giới hạn cho anh nha. Cám ơn em yêu.

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 8 of 8)
加油站都快没油了
HSK 4
0:03s
jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu leCây xăng sắp hết xăng rồi.