Cách dùng "这么明显是我吗" (zhè me míng xiǎn shì wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
这么明显是我吗
Dễ dàng nhận ra là em vậy à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先不说了啊 工作室来人了 拜拜 | wǒ xiān bù shuō le a gōng zuò shì lái rén le bài bài | Thôi mình không nói nữa đâu. Phòng làm việc có khách đến rồi, bye bye. |
| 2▶ | 这么明显是我吗 | zhè me míng xiǎn shì wǒ ma | Dễ dàng nhận ra là em vậy à? |
| 3 | 谁啊 我高中同学 | shuí a wǒ gāo zhōng tóng xué | Ai vậy? Bạn học thời cấp ba. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











