Cách dùng "这么明显是我吗" (zhè me míng xiǎn shì wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
这么明显是我吗
Dễ dàng nhận ra là em vậy à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先不说了啊 工作室来人了 拜拜 | wǒ xiān bù shuō le a gōng zuò shì lái rén le bài bài | Thôi mình không nói nữa đâu. Phòng làm việc có khách đến rồi, bye bye. |
| 2▶ | 这么明显是我吗 | zhè me míng xiǎn shì wǒ ma | Dễ dàng nhận ra là em vậy à? |
| 3 | 谁啊 我高中同学 | shuí a wǒ gāo zhōng tóng xué | Ai vậy? Bạn học thời cấp ba. |
