Cách dùng "真的不是我" (zhēn de bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
真的不是我
Thật sự không phải mình.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们家这样的情况 也不是少数吧 | wǒ men jiā zhè yàng de qíng kuàng yě bú shì shǎo shù ba | Tình trạng như gia đình mình cũng không ít mà? |
| 2▶ | 真的不是我 | zhēn de bú shì wǒ | Thật sự không phải mình. |
| 3 | 我先不说了啊 工作室来人了 拜拜 | wǒ xiān bù shuō le a gōng zuò shì lái rén le bài bài | Thôi mình không nói nữa đâu. Phòng làm việc có khách đến rồi, bye bye. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiǎng pò nǐ jiē shòu de huà nǐ huì xuǎn wǒ maNếu anh không ép em chấp nhận, thì em có chọn anh không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn mèng yóu shì de ya tū rán xiǎng zhī dàoSao cậu như mộng du vậy? Tự nhiên muốn biết chuyện

HSK 6
0:03s
nǐ chū qù dōu bù hǎo yì sī gēn rén jiā liáo tiāncậu ra ngoài cũng ngại nói chuyện với người ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù shì kāi jiā yóu zhàn de maTự con không phải [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]











