Cách dùng "真的不是我" (zhēn de bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndeshì

Thật sự không phải mình.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们家这样的情况 也不是少数吧wǒ men jiā zhè yàng de qíng kuàng yě bú shì shǎo shù baTình trạng như gia đình mình cũng không ít mà?
2真的不是我zhēn de bú shì wǒThật sự không phải mình.
3我先不说了啊 工作室来人了 拜拜wǒ xiān bù shuō le a gōng zuò shì lái rén le bài bàiThôi mình không nói nữa đâu. Phòng làm việc có khách đến rồi, bye bye.

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 8 of 8)
加油站都快没油了
HSK 4
0:03s
jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu leCây xăng sắp hết xăng rồi.