Cách dùng "将你取而代之" (jiāng nǐ qǔ ér dài zhī) trong hội thoại tiếng Trung
将你取而代之
mà thay thế ngươi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
38:40
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁不想趁你颓弱之时 | shuí bù xiǎng chèn nǐ tuí ruò zhī shí | Ai mà chẳng muốn nhân lúc ngươi suy yếu |
| 2▶ | 将你取而代之 | jiāng nǐ qǔ ér dài zhī | mà thay thế ngươi? |
| 3 | 你不过是 | nǐ bù guò shì | Ngươi chẳng qua chỉ |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
kàn shuí bù shùn yǎn jiù jiāng qí huī fēi yān mièAi khiến ngươi không vừa mắt thì liền khiến kẻ đó hồn bay phách tán.

HSK 2
0:03s
zhè yàng de bào jūn rén rén dé ér zhū zhī fāng chāngMột bạo quân như vậy, - ai cũng có thể giết! - Phương Xương!

HSK 7
0:03s
nǐ hái gǎn dà fàng jué cí wū miè líng zhǔNgươi còn dám nói năng bậy bạ, vu khống linh chủ.


