Cách dùng "你一言不发地 看了我很久" (nǐ yī yán bù fā dì kàn le wǒ hěn jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你一言不发地 看了我很久
cô không nói gì, nhìn ta thật lâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
11:54
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那次我吻你 | nà cì wǒ wěn nǐ | lần ấy ta hôn cô, |
| 2▶ | 你一言不发地 看了我很久 | nǐ yī yán bù fā dì kàn le wǒ hěn jiǔ | cô không nói gì, nhìn ta thật lâu, |
| 3 | 你那时候在想什么 | nǐ nà shí hòu zài xiǎng shén me | khi ấy cô đang nghĩ gì? |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
kàn shuí bù shùn yǎn jiù jiāng qí huī fēi yān mièAi khiến ngươi không vừa mắt thì liền khiến kẻ đó hồn bay phách tán.

HSK 2
0:03s
zhè yàng de bào jūn rén rén dé ér zhū zhī fāng chāngMột bạo quân như vậy, - ai cũng có thể giết! - Phương Xương!

HSK 7
0:03s
nǐ hái gǎn dà fàng jué cí wū miè líng zhǔNgươi còn dám nói năng bậy bạ, vu khống linh chủ.


