Cách dùng "饶了我 饶了我" (ráo le wǒ ráo le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
饶了我 饶了我
ráo le wǒ ráo le wǒ
Tha cho ta. Tha cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
34:15
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 饶了我 | ráo le wǒ | Tha cho ta. |
| 2▶ | 饶了我 饶了我 | ráo le wǒ ráo le wǒ | Tha cho ta. Tha cho ta. |
| 3 | 昌郎 很快你就能解脱了 | chāng láng hěn kuài nǐ jiù néng jiě tuō le | Xương lang, chàng sẽ được giải thoát nhanh thôi. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
kàn shuí bù shùn yǎn jiù jiāng qí huī fēi yān mièAi khiến ngươi không vừa mắt thì liền khiến kẻ đó hồn bay phách tán.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè yàng de bào jūn rén rén dé ér zhū zhī fāng chāngMột bạo quân như vậy, - ai cũng có thể giết! - Phương Xương!

HSK 7
0:03s
nǐ hái gǎn dà fàng jué cí wū miè líng zhǔNgươi còn dám nói năng bậy bạ, vu khống linh chủ.

HSK 6
0:03s