Cách dùng "你 输了" (nǐ shū le) trong hội thoại tiếng Trung
你 输了
Mi thua rồi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
91:47
TMDB ID
1359005
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 紧急接管 接管成功 - 你们的文明迟早会毁 | - jǐn jí jiē guǎn jiē guǎn chéng gōng - nǐ men de wén míng chí zǎo huì huǐ | Tiếp quản khẩn cấp, tiếp quản thành công. Nền văn minh của các ngươi sớm muộn cũng sụp đổ. |
| 2▶ | 你 输了 | nǐ shū le | Mi thua rồi. |
| 3 | 狡猾的人类 | jiǎo huá de rén lèi | Loài người gian xảo. |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
- nà bié dān gē le nǐ qù yù mái zhà diǎn - shōu dàoVậy bắt tay vào ngay thôi. - Chuẩn bị thuốc nổ đi. - Rõ.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng pāo xià fēi chuán shàng de rèn hé yí gè chéng yuánTôi không thể bỏ lại bất cứ ai trên tàu này được.

HSK 4
0:03s
nǐ men hái néng zhǎo dào wǒ wǒ zhēn de hǎo gǎn dòngmà hai người vẫn tìm được tôi. Tôi cảm động quá đi mất.

HSK 5
0:03s
zhǎo dào bàn fǎ nǐ men zì jǐ gǎn jǐn pǎo jiù xíng le yaNếu đã tìm ra giải pháp thì lo mà chạy thoát thân đi chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu zhè ge shí hòu le nǐ men jué de hái kě yǐ zǔ zhǐ wǒ de jì huàLúc này rồi mà mấy người còn nghĩ có thể ngăn kế hoạch của tôi

HSK 4
0:03s
hǎo wán ma ? kě xī wǒ méi xīn qíng péi nǐ men wán leVui không? Tiếc là tôi hết hứng chơi rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ men gǔn huí jǐ yā de mèng jìng lǐ zì shēng zì miè baVề với giấc mơ chết dẫm của mấy người và chết đi.

HSK 7
0:03s
nǐ men jū rán hái huó zhe zhēn shì dǎ bù sǐ de xiǎo qiángCác người vẫn còn sống à! Đúng là sống dai như đỉa.

HSK 4
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn bù kě néng ná huí kòng zhì quán leMấy người sẽ không bao giờ lấy lại được quyền kiểm soát nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de rěn xīn bǎ zhěng chuán wú gū de rén dōu hài sǐ ma ?Cậu thật sự nỡ hại chết tất cả những người vô tội trên tàu sao?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ bù guò nǐ wǒ jiù jìn rù xì tǒngNếu không thể đánh bại cậu, thì tôi sẽ vào thẳng hệ thống

HSK 4
0:03s





