Cách dùng "她 虎得很" (tā hǔ dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung

hěn

Cô ấy rất hổ thẹn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:50
tā xiǎng rèn shí wēn róu kě shì wēn róu bù rèn shí tā

她想认识温柔 可是温柔不认识她

cô ấy muốn quen biết sự dịu dàng. Nhưng dịu dàng không quen cô ấy.

LINE 0214:54
PLAYING SCENE
tā hǔ dé hěn

她 虎得很

Cô ấy rất hổ thẹn.

LINE 0314:56
de
yǒu

Tôi nhớ có một lần

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp14:54
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 3 of 3)
你又说些我听不懂的
HSK 3
0:03s
nǐ yòu shuō xiē wǒ tīng bù dǒng deAnh lại nói những lời tôi không hiểu.