Cách dùng "她居然跟你说得一模一样 你说你们女人" (tā jū rán gēn nǐ shuō dé yī mú yī yàng nǐ shuō nǐ men nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung

rángēnshuōyàng shuōmenrén

Cô ta lại nói giống hệt như anh. Cô nói xem phụ nữ các cô

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:37
dǎ yě dé dǎ zhì yě dé zhì

打也得打 治也得治

Đánh cũng phải đánh, chữa cũng phải chữa.

LINE 0215:40
PLAYING SCENE
tā jū rán gēn nǐ shuō dé yī mú yī yàng nǐ shuō nǐ men nǚ rén

她居然跟你说得一模一样 你说你们女人

Cô ta lại nói giống hệt như anh. Cô nói xem phụ nữ các cô

LINE 0315:44
shì
shì

có phải không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp15:40
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 3 of 3)
你又说些我听不懂的
HSK 3
0:03s
nǐ yòu shuō xiē wǒ tīng bù dǒng deAnh lại nói những lời tôi không hiểu.