Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "都是你干的对吧 不是" (dōu shì nǐ gàn de duì ba bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

都是你干的对吧 不是

dōu shì nǐ gàn de duì ba bú shì

Đều là do anh làm, đúng không? Không phải

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:53
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这个卫岗街 田棚街 还有槐北路的案子zhè ge wèi gǎng jiē tián péng jiē hái yǒu huái běi lù de àn ziCác vụ ở đường Vệ Cảng, đường Điền Bằng Và vụ ở đường Hoài Bắc
2都是你干的对吧 不是dōu shì nǐ gàn de duì ba bú shìĐều là do anh làm, đúng không? Không phải
3我没干 你们是不是搞错了 不是你干的为什么跑wǒ méi gàn nǐ men shì bú shì gǎo cuò le bú shì nǐ gàn de wèi shén me pǎoTôi không làm Các anh nhầm người rồi đúng không? Không phải anh làm sao phải chạy?

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 3 of 5)
承包过一片鱼塘 对吧
HSK 7
0:03s
chéng bāo guò yī piàn yú táng duì baĐã bao thầu một cái ao cá, đúng không?

我没干 你们是不是搞错了 不是你干的为什么跑
HSK 3
0:03s
wǒ méi gàn nǐ men shì bú shì gǎo cuò le bú shì nǐ gàn de wèi shén me pǎoTôi không làm Các anh nhầm người rồi đúng không? Không phải anh làm sao phải chạy?

听说没找到凶器 脱氧核糖核酸结果怎么样
HSK 4
0:03s
tīng shuō méi zhǎo dào xiōng qì tuō yǎng hé táng hé suān jié guǒ zěn me yàngNghe nói chưa tìm thấy hung khí Kết quả DNA thế nào rồi?

跟一帮小混混在一起 流里流气的
HSK 2
0:03s
gēn yī bāng xiǎo hùn hùn zài yì qǐ liú lǐ liú qì deĐi cùng một đám du côn Trông lưu manh lắm

我今儿手绝对都肿了 回去给我揉一下
HSK 7
0:03s
wǒ jīn ér shǒu jué duì dōu zhǒng le huí qù gěi wǒ róu yī xiàTay tôi hôm nay chắc chắn sưng hết rồi Về nhà xoa bóp cho tôi nhé

我跟你说话呢
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō huà neTôi đang nói chuyện với anh đấy

怎么样 今天学的都记住了吗
HSK 1
0:03s
zěn me yàng jīn tiān xué de dōu jì zhù le maThế nào, hôm nay học có nhớ hết không?

两百块钱一节课呢 你可得给我好好学
HSK 4
0:03s
liǎng bǎi kuài qián yī jié kè ne nǐ kě dé gěi wǒ hǎo hǎo xuéHai trăm tệ một buổi học đấy Con phải học cho tử tế vào

现在考不上好高中 就读不了好大学
HSK 2
0:03s
xiàn zài kǎo bù shàng hǎo gāo zhōng jiù dú bù liǎo hǎo dà xuéGiờ mà không thi đậu trường cấp 3 tốt Thì sẽ không vào được đại học tốt

你没看见吗 现在多少好的学校
HSK 1
0:03s
nǐ méi kàn jiàn ma xiàn zài duō shǎo hǎo de xué xiàoCon không thấy sao? Bây giờ bao nhiêu trường tốt

毕业生都未必找得到工作
HSK 6
0:03s
bì yè shēng dōu wèi bì zhǎo de dào gōng zuòSinh viên ra trường còn chưa chắc kiếm được việc

你要是上不了好大学
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì shàng bù liǎo hǎo dà xuéNếu con không vào được đại học tốt

想占老娘便宜是不是 信不信我报警抓你
HSK 5
0:03s
xiǎng zhàn lǎo niáng pián yi shì bú shì xìn bù xìn wǒ bào jǐng zhuā nǐMuốn chiếm tiện nghi của bà à? Tin không, bà báo cảnh sát bắt mày đấy

就跟医生产生冲突 找医生的麻烦
HSK 6
0:03s
jiù gēn yī shēng chǎn shēng chōng tū zhǎo yī shēng de má fánmà xung đột với bác sĩ, gây khó dễ cho bác sĩ.

穿得脏咋了 脏就不能坐公交了
HSK 3
0:03s
chuān dé zàng zǎ le zàng jiù bù néng zuò gōng jiāo leMặc đồ bẩn thì sao? Bẩn thì không được đi xe buýt à?

说那些话 我都替那孩子臊得慌
HSK 7
0:03s
shuō nà xiē huà wǒ dōu tì nà hái zi sāo dé huāngNói những lời đó, tôi còn thấy ngượng thay cho đứa trẻ.

可以杀灭精子 毁灭证据 对吧
HSK 7
0:03s
kě yǐ shā miè jīng zi huǐ miè zhèng jù duì bacó thể tiêu diệt tinh trùng, hủy diệt chứng cứ, đúng không?

还有人相信这种胡编乱造的东西
HSK 3
0:03s
hái yǒu rén xiāng xìn zhè zhǒng hú biān luàn zào de dōng xīcòn có người tin mấy thứ bịa đặt này.

看你还有什么好狡辩的 我
HSK 1
0:03s
kàn nǐ hái yǒu shén me hǎo jiǎo biàn de wǒXem anh còn gì để chối cãi. Tôi...

聊聊这事吧
HSK 1
0:03s
liáo liáo zhè shì baNói chuyện việc này đi.