Cách dùng "可我没什么东西给你" (kě wǒ méi shén me dōng xī gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可我没什么东西给你
Nhưng ta không có gì cho huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
38:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后也不知道何时才能再重逢了 | yǐ hòu yě bù zhī dào hé shí cái néng zài chóng féng le | Sau này cũng không biết khi nào mới có thể gặp lại. |
| 2▶ | 可我没什么东西给你 | kě wǒ méi shén me dōng xī gěi nǐ | Nhưng ta không có gì cho huynh. |
| 3 | 我要这个 | wǒ yào zhè ge | Ta muốn cái này. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 4 of 9)
HSK 1
0:03s
sòng jiā mèi mèi nǐ bāng bāng wǒ nǐ sā kāi- Muội muội Tống gia, giúp ta với. - Bỏ ra đi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bào xiào cháo tíng nǎi shì nán ér de zé rèncống hiến cho triều đình là trách nhiệm của nam nhi.

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me bù sòng nǐ men jiā sòng yàn qù shàng qián xiànsao cô không đưa Tống Nghiễn nhà các cô ra trận đi?

HSK 7
0:03s
jìn jīng dú shū nà yě shì wèi cháo tíng xiào lì[Lâm An] lên kinh học cũng là cống hiến cho triều đình,













