Cách dùng "老姚让我不要离开宾馆" (lǎo yáo ràng wǒ bú yào lí kāi bīn guǎn) trong hội thoại tiếng Trung
老姚让我不要离开宾馆
Lão Diêu bảo anh ở yên trong khách sạn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:39
yǎn kàn zhe yào jìn shēng què cǎn zāo nèi bù gòu xiàn de dǎo méi dàn
眼看着要晋升 却惨遭内部构陷的倒霉蛋
“kẻ xui xẻo sắp thăng chức nhưng lại bị nội bộ hãm hại.”
LINE 0222:44
PLAYING SCENElǎo老
yáo姚
ràng让
wǒ我
bú不
yào要
lí离
kāi开
bīn宾
guǎn馆
“Lão Diêu bảo anh ở yên trong khách sạn,”
LINE 0322:46
tā shuō huì zài zhèng jù lǐ miàn fàng yī bāo bái fěn yǐ fēi fǎ cáng dú de zuì míng
他说会在证据里面放一包白粉 以非法藏毒的罪名
“nói là sẽ bỏ một gói bột trắng bên trong chứng cứ, nhốt anh vào nhà tù Cổ Hoa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.