Cách dùng "上级部门还要问一下 藏锋行动的事情" (shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
上级部门还要问一下 藏锋行动的事情
Ban ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:49
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù le
谭大 把我的身份证明提交上去了
“Đại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.”
LINE 0219:52
PLAYING SCENEshàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíng
上级部门还要问一下 藏锋行动的事情
“Ban ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.”
LINE 0319:55
wǒ我
dé得
huí回
qù去
pèi配
hé合
gōng工
zuò作
“Anh phải về phối hợp công tác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 3
0:03s