Cách dùng "以后 一定是会遇到危险的" (yǐ hòu yí dìng shì huì yù dào wēi xiǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
以后 一定是会遇到危险的
[Sau này] [nhất định sẽ gặp nguy hiểm,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
bié别
zài再
shòu受
shāng伤
le了
“[anh mong em sẽ không bị thương nữa.]”
LINE 0209:10
PLAYING SCENEyǐ hòu yí dìng shì huì yù dào wēi xiǎn de
以后 一定是会遇到危险的
“[Sau này] [nhất định sẽ gặp nguy hiểm,]”
LINE 0309:14
dàn但
yuè越
wēi危
xiǎn险
de的
dì地
fāng方
“[nhưng nơi càng nguy hiểm]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.

HSK 3
0:03s