Cách dùng "有他没他都一样 到时候 他一定会去抓自己的" (yǒu tā méi tā dōu yī yàng dào shí hòu tā yí dìng huì qù zhuā zì jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
有他没他都一样 到时候 他一定会去抓自己的
có hắn hay không cũng vậy thôi. Đến lúc đó, hắn nhất định sẽ bám lấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
ràng tā jué de wǒ men yǐ jīng kòng zhì le zhěng gè jú miàn
让他觉得我们已经 控制了整个局面
“khiến hắn cảm thấy chúng ta đã kiểm soát được toàn bộ cục diện,”
LINE 0205:39
PLAYING SCENEyǒu tā méi tā dōu yī yàng dào shí hòu tā yí dìng huì qù zhuā zì jǐ de
有他没他都一样 到时候 他一定会去抓自己的
“có hắn hay không cũng vậy thôi. Đến lúc đó, hắn nhất định sẽ bám lấy”
LINE 0305:42
zuì最
hòu后
yī一
gēn根
jiù救
mìng命
dào稻
cǎo草
“chiếc phao cứu sinh cuối cùng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.

HSK 3
0:03s