Cách dùng "那我也走了一身汗呢" (nà wǒ yě zǒu le yī shēn hàn ne) trong hội thoại tiếng Trung
那我也走了一身汗呢
Tôi cũng đi một thân mồ hôi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
5:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别去了 我不渴 | nǐ bié qù le wǒ bù kě | Thôi khỏi, tôi không khát đâu. |
| 2▶ | 那我也走了一身汗呢 | nà wǒ yě zǒu le yī shēn hàn ne | Tôi cũng đi một thân mồ hôi đây. |
| 3 | 我渴 | wǒ kě | Tôi khát. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ liǎ hái pèi hé mò qì dé hěn a dào dǐ shì lǎo dā dàngHai đứa mày ăn ý nhau thật đấy Xứng đáng là đôi bạn cũ

HSK 4
0:03s
ǎn men chǎng shì dà chǎng shāng yè jú dōu gěi miàn ziNhà máy bọn tao là nhà máy lớn Cục Thương mại cũng phải nể mặt

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài bù xū yào nǐ jiāng lái qǔ xí fù er dé yào aBây giờ mày chưa cần Nhưng sau này lấy vợ thì phải cần chứ

HSK 6
0:03s
zhè me dà suì shù le hái guāng gùn wǒ dōu tì nǐ zháo jíBao nhiêu tuổi rồi còn độc thân Tao sốt ruột thay cho mày

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
cāo xīn wǒ de hūn shì bāng wǒ zhāng luó qǔ xí fù er neLo chuyện hôn sự của tao Chạy vạy lo vợ cho tao

HSK 1
0:03s
wǒ guāng gùn yí gè hē zuì le méi shì wǒ yě shì guāng gùnTôi một mình, say cũng chẳng sao Tôi cũng một mình thôi

HSK 5
0:03s
wǒ xìng chōng chōng huí lái wǒ lǎo pó gēn wǒ dōu mò shēngTôi hớn hở trở về Vậy mà vợ tôi cứ như người xa lạ

HSK 3
0:03s










