Cách dùng "那我也走了一身汗呢" (nà wǒ yě zǒu le yī shēn hàn ne) trong hội thoại tiếng Trung
那我也走了一身汗呢
Tôi cũng đi một thân mồ hôi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
5:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别去了 我不渴 | nǐ bié qù le wǒ bù kě | Thôi khỏi, tôi không khát đâu. |
| 2▶ | 那我也走了一身汗呢 | nà wǒ yě zǒu le yī shēn hàn ne | Tôi cũng đi một thân mồ hôi đây. |
| 3 | 我渴 | wǒ kě | Tôi khát. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
lái dì lái dì gàn shá ya māo jiào chūn nǎLai Đệ ơi, Lai Đệ Làm gì vậy, mèo kêu mùa động đực à

HSK 4
0:03s
nǐ men sā niáng tāi zěn me bù zài yī kuài ér a nǐ yào hǎo hǎo chàng xìSao ba đứa mày không chui chung một bụng mẹ đi Mày phải hát cho thật tốt vào

HSK 7
0:03s
nǐ yào chàng zhǔ jué ràng tā men gěi nǐ pǎo lóng tào zǎ leMày phải lên đóng vai chính Để tụi kia đi đóng vai phụ cho mày Sao vậy?

