Cách dùng "来弟 来弟 干啥呀 猫叫春哪" (lái dì lái dì gàn shá ya māo jiào chūn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
来弟 来弟 干啥呀 猫叫春哪
Lai Đệ ơi, Lai Đệ Làm gì vậy, mèo kêu mùa động đực à
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
40:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 花彩香 | huā cǎi xiāng | Hoa Thải Hương |
| 2▶ | 来弟 来弟 干啥呀 猫叫春哪 | lái dì lái dì gàn shá ya māo jiào chūn nǎ | Lai Đệ ơi, Lai Đệ Làm gì vậy, mèo kêu mùa động đực à |
| 3 | 啥事 | shá shì | Chuyện gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén chī bǎo quán jiā bù è nà lìng yí gè shì shuí yaHai người ăn no, cả nhà no. Vậy người kia là ai?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yī xiǎng zhè ge sān yuán bù xián zhe ne maNghĩ mà xem. Tam Nguyên chẳng đang rảnh đó sao?

HSK 4
0:03s
xiàn zài shàng hǎi zuì liú xíng de nǐ nǐ nǐ shì yī xiàĐang mốt nhất ở Thượng Hải bây giờ Em... em... em thử đi

HSK 5
0:03s
rú guǒ bù chū yì wài de huà kě néng shēng rèn wǒ dāngNếu không có gì bất trắc thì... Có thể họ sẽ thăng anh lên làm

HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ men tuán jù de shí jiān huì gèng shǎo lethì sau này anh em mình còn ít gặp nhau hơn nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s











