Cách dùng "照个相嘛 你耍啥怪呢" (zhào gè xiāng ma nǐ shuǎ shá guài ne) trong hội thoại tiếng Trung
照个相嘛 你耍啥怪呢
Chụp tấm hình đi nào Mày làm trò gì vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把这抱上 | bǎ zhè bào shàng | Ôm cái này vào đi |
| 2▶ | 照个相嘛 你耍啥怪呢 | zhào gè xiāng ma nǐ shuǎ shá guài ne | Chụp tấm hình đi nào Mày làm trò gì vậy |
| 3 | 娃考上了 给娃庆祝 咱照个丰收照 是吧 | wá kǎo shàng le gěi wá qìng zhù zán zhào gè fēng shōu zhào shì ba | Con đậu rồi, mừng cho con chứ Mình chụp ảnh kỷ niệm, đúng không |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén chī bǎo quán jiā bù è nà lìng yí gè shì shuí yaHai người ăn no, cả nhà no. Vậy người kia là ai?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yī xiǎng zhè ge sān yuán bù xián zhe ne maNghĩ mà xem. Tam Nguyên chẳng đang rảnh đó sao?

HSK 4
0:03s
xiàn zài shàng hǎi zuì liú xíng de nǐ nǐ nǐ shì yī xiàĐang mốt nhất ở Thượng Hải bây giờ Em... em... em thử đi

HSK 5
0:03s
rú guǒ bù chū yì wài de huà kě néng shēng rèn wǒ dāngNếu không có gì bất trắc thì... Có thể họ sẽ thăng anh lên làm

HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ men tuán jù de shí jiān huì gèng shǎo lethì sau này anh em mình còn ít gặp nhau hơn nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě suàn shì shàng guò tái chàng guò xì de rén leTôi cũng coi như đã từng lên sân khấu là người đã từng hát tuồng rồi đó.










