Cách dùng "不是我 你 哥 哥 别开玩笑" (bú shì wǒ nǐ gē gē bié kāi wán xiào) trong hội thoại tiếng Trung
不是我 你 哥 哥 别开玩笑
Không phải em. Mày à? Anh ơi. Anh đừng đùa thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
nǐ gē gē bú shì wǒ
你 哥 哥 不是我
“Mày... Anh ơi, không phải em.”
LINE 0225:36
PLAYING SCENEbú shì wǒ nǐ gē gē bié kāi wán xiào
不是我 你 哥 哥 别开玩笑
“Không phải em. Mày à? Anh ơi. Anh đừng đùa thế.”
LINE 0325:41
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dào
哥 真不是我 我什么都不知道
“Không phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì qiú nǐ le gān diēcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Xin bố đấy, bố nuôi.

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng hǎo hǎo xiào jìng nín wǒ bù xiǎng sǐCon nhất định sẽ hiếu thảo với bố. Con không muốn chết.

HSK 6
0:03s
wǒ qiú nǐ zài gěi wǒ zuì hòu yī cì zěn me huì shì nǐ aCon xin bố cho con thêm lần cuối. Sao lại là mày?

HSK 7
0:03s
cóng lǎo yáo de yǎn shén wǒ néng kàn chū lái[Từ ánh mắt của Lão Diêu, tôi có thể nhìn ra]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒuLúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng baChuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.

HSK 2
0:03s
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi deTôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s