Cách dùng "当然我理解 你是警察" (dāng rán wǒ lǐ jiě nǐ shì jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
当然我理解 你是警察
Tất nhiên tôi hiểu, anh là cảnh sát,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
bù不
tòng痛
xīn心
ma吗
“Không đau lòng sao?”
LINE 0225:08
PLAYING SCENEdāng rán wǒ lǐ jiě nǐ shì jǐng chá
当然我理解 你是警察
“Tất nhiên tôi hiểu, anh là cảnh sát,”
LINE 0325:11
zhè这
shì是
nǐ你
de的
zhí职
zé责
suǒ所
zài在
“đó là trách nhiệm của anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.