Cách dùng "好啊 如你所愿" (hǎo a rú nǐ suǒ yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoa suǒyuàn

Được. Cho anh toại nguyện.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:07
xiǎng
dòng
shǒu
jiù
dòng
shǒu
ba

Muốn ra tay thì ra tay đi.

LINE 0227:11
PLAYING SCENE
hǎo a rú nǐ suǒ yuàn

好啊 如你所愿

Được. Cho anh toại nguyện.

LINE 0327:14
dōu
shā
le

Giết hết đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp27:11
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 157 clips (Page 6 of 8)
再给我最后一次机会 求你了干爹
HSK 6
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì qiú nǐ le gān diēcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Xin bố đấy, bố nuôi.
我一定好好孝敬您 我不想死
HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng hǎo hǎo xiào jìng nín wǒ bù xiǎng sǐCon nhất định sẽ hiếu thảo với bố. Con không muốn chết.
我求你再给我最后一次 怎么会是你啊
HSK 6
0:03s
wǒ qiú nǐ zài gěi wǒ zuì hòu yī cì zěn me huì shì nǐ aCon xin bố cho con thêm lần cuối. Sao lại là mày?
从老姚的眼神我能看出来
HSK 7
0:03s
cóng lǎo yáo de yǎn shén wǒ néng kàn chū lái[Từ ánh mắt của Lão Diêu, tôi có thể nhìn ra]
孟俊峰是主动暴露的
HSK 6
0:03s
mèng jùn fēng shì zhǔ dòng bào lù de[Mạnh Tuấn Phong là chủ động lộ diện.]
我也是老姚的卧底
HSK 1
0:03s
wǒ yě shì lǎo yáo de wò dǐ[tôi cũng là nội gián của Lão Diêu.]
原来你就是卧底
HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ jiù shì wò dǐHóa ra mày chính là nội gián.
是他挺身而出
HSK 1
0:03s
shì tā tǐng shēn ér chū[chính anh ta đã đứng ra]
是因为有孟俊峰替我顶替
HSK 5
0:03s
shì yīn wèi yǒu mèng jùn fēng tì wǒ dǐng tìlà vì có Mạnh Tuấn Phong gánh tội thay tôi.
枪上的指纹是怎么回事
HSK 7
0:03s
qiāng shàng de zhǐ wén shì zěn me huí shìdấu vân tay trên khẩu súng là sao?
他们当时把枪给了我 让我去处理尸首
HSK 6
0:03s
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒuLúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.
我已经跟警方失去了联络
HSK 7
0:03s
wǒ yǐ jīng gēn jǐng fāng shī qù le lián luòmình đã mất liên lạc với phía cảnh sát.
重新将注意力转移到我的身上
HSK 6
0:03s
chóng xīn jiāng zhù yì lì zhuǎn yí dào wǒ de shēn shàngmà chuyển sự chú ý trở lại tôi,
先别着急走 再等会儿在这儿
HSK 3
0:03s
xiān bié zháo jí zǒu zài děng huì er zài zhè érĐừng vội đi. Ở đây chờ thêm chút nữa.
你刚说什么 有人要来
HSK 3
0:03s
nǐ gāng shuō shén me yǒu rén yào láiAnh vừa nói gì mà có người đến à?
给你准备了一套新警服 换上吧
HSK 2
0:03s
gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng baChuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.
能不能问一下 是谁给我准备的
HSK 2
0:03s
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi deTôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?
赶紧换上 楼下有人在等
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn huàn shàng lóu xià yǒu rén zài děngMau thay vào đi, dưới tầng có người đợi.
这事是我做得不好
HSK 2
0:03s
zhè shì shì wǒ zuò dé bù hǎoChuyện này là con làm không tốt.
你怎么不死外边啊
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bù sǐ wài biān aSao anh không chết luôn ở ngoài đi.