Cách dùng "你就当没看见 我求求你了" (nǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你就当没看见 我求求你了
Anh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:11
nǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng le
你 你看这样行不行 我 我偷偷把他放了
“Anh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.”
LINE 0201:14
PLAYING SCENEnǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ le
你就当没看见 我求求你了
“Anh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.”
LINE 0302:44
8·17
8·17
“Ngày 17 tháng 8.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
zhè nǎ shì yī jiàn shì a wǒ gē nà me cǎnĐây đâu chỉ là một chuyện. Anh tôi thảm như vậy,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ dào xiàn zài hái yǐ wéi chuān gē de sǐ shì yīn wèi 8·17 maĐến giờ cô vẫn nghĩ cái chết của anh Xuyên là vì 17/8 sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jué de kě yǐ shēn qǐng dài bǔ zhèng zhí jiē zhuā rén leTôi nghĩ có thể xin lệnh bắt giữ, trực tiếp bắt người rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huí tóu wǒ zhǎo gè rén gěi nǐ zuò gè xīn lǐ shū dǎolúc nào thầy sẽ tìm người tư vấn tâm lý cho em.

HSK 7
0:03s
quán chéng jiān shì tā yí dàn yǒu suǒ dòng zuògiám sát hắn toàn bộ quá trình. Chỉ cần có động tĩnh,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì wǒ yī xīn pū zài wǒ gē gē de àn zi shàngCó phải vì em dồn hết tâm trí vào vụ án của anh trai,

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s