Cách dùng "枪上的指纹是怎么回事" (qiāng shàng de zhǐ wén shì zěn me huí shì) trong hội thoại tiếng Trung

qiāngshàngdezhǐwénshìzěnmehuíshì

dấu vân tay trên khẩu súng là sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:54
jiǎng
chéng

Tưởng Thành,

LINE 0228:56
PLAYING SCENE
qiāng
shàng
de
zhǐ
wén
shì
zěn
me
huí
shì

dấu vân tay trên khẩu súng là sao?

LINE 0328:59
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒu

他们当时把枪给了我 让我去处理尸首

Lúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp28:56
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 157 clips (Page 5 of 8)
姚组长 可能你不太理解我的意思
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.
你只要说实话就可以
HSK 6
0:03s
nǐ zhǐ yào shuō shí huà jiù kě yǐAnh chỉ cần nói thật là được.
来嘛姚组长 求你了
HSK 6
0:03s
lái ma yáo zǔ zhǎng qiú nǐ leNào, tổ trưởng Diêu xin anh đấy.
既然你不想活着离开这里
HSK 4
0:03s
jì rán nǐ bù xiǎng huó zhe lí kāi zhè lǐNếu anh không muốn sống sót rời khỏi đây,
当然我理解 你是警察
HSK 4
0:03s
dāng rán wǒ lǐ jiě nǐ shì jǐng cháTất nhiên tôi hiểu, anh là cảnh sát,
你 哥 哥 不是我
HSK 1
0:03s
nǐ gē gē bú shì wǒMày... Anh ơi, không phải em.
不是我 你 哥 哥 别开玩笑
HSK 4
0:03s
bú shì wǒ nǐ gē gē bié kāi wán xiàoKhông phải em. Mày à? Anh ơi. Anh đừng đùa thế.
哥 真不是我 我什么都不知道
HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.
只有这五个人知道消息
HSK 4
0:03s
zhǐ yǒu zhè wǔ gè rén zhī dào xiāo xīchỉ có năm người này biết tin.
我保证给你一个痛快
HSK 6
0:03s
wǒ bǎo zhèng gěi nǐ yí gè tòng kuàitôi đảm bảo cho anh chết nhanh gọn.
杀一个也是杀 杀五个也是杀
HSK 6
0:03s
shā yí gè yě shì shā shā wǔ gè yě shì shāGiết một cũng là giết, giết năm cũng là giết,
你说呀 说呀 你快说呀你呀
HSK 5
0:03s
nǐ shuō ya shuō ya nǐ kuài shuō ya nǐ yaAnh nói đi. Nói đi, mau nói đi.
好了 别吵了
HSK 5
0:03s
hǎo le bié chǎo leĐủ rồi. Đừng ồn nữa.
干爹 这什么情况
HSK 4
0:03s
gān diē zhè shén me qíng kuàngBố nuôi, chuyện này là sao?
说我不是卧底你信吗
HSK 3
0:03s
shuō wǒ bú shì wò dǐ nǐ xìn maNói tôi không phải nội gián anh tin không?
大哥 你就这么看着
HSK 2
0:03s
dà gē nǐ jiù zhè me kàn zheĐại ca, anh cứ đứng nhìn vậy sao?
好啊 如你所愿
HSK 5
0:03s
hǎo a rú nǐ suǒ yuànĐược. Cho anh toại nguyện.
姚组长别怪我 我不想死 我不想死
HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.
星哥 别开枪别开枪
HSK 6
0:03s
xīng gē bié kāi qiāng bié kāi qiāngAnh Tinh, đừng nổ súng, đừng nổ súng.
干爹 干爹求你了
HSK 6
0:03s
gān diē gān diē qiú nǐ leBố nuôi, bố nuôi, xin bố