Cách dùng "是他挺身而出" (shì tā tǐng shēn ér chū) trong hội thoại tiếng Trung
是他挺身而出
[chính anh ta đã đứng ra]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
zài在
dāng当
shí时
de的
jí急
pò迫
tiáo条
jiàn件
xià下
“[Trong tình huống cấp bách lúc đó,]”
LINE 0228:28
PLAYING SCENEshì是
tā他
tǐng挺
shēn身
ér而
chū出
“[chính anh ta đã đứng ra]”
LINE 0328:31
bǎ把
wǒ我
bǎo保
le了
xià下
lái来
“[bảo vệ tôi.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s