Cách dùng "说我不是卧底你信吗" (shuō wǒ bú shì wò dǐ nǐ xìn ma) trong hội thoại tiếng Trung
说我不是卧底你信吗
Nói tôi không phải nội gián anh tin không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
jiǎng蒋
chéng诚
“Tưởng Thành.”
LINE 0226:49
PLAYING SCENEshuō说
wǒ我
bú不
shì是
wò卧
dǐ底
nǐ你
xìn信
ma吗
“Nói tôi không phải nội gián anh tin không?”
LINE 0326:55
dà gē nǐ jiù zhè me kàn zhe
大哥 你就这么看着
“Đại ca, anh cứ đứng nhìn vậy sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì qiú nǐ le gān diēcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Xin bố đấy, bố nuôi.

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng hǎo hǎo xiào jìng nín wǒ bù xiǎng sǐCon nhất định sẽ hiếu thảo với bố. Con không muốn chết.

HSK 6
0:03s
wǒ qiú nǐ zài gěi wǒ zuì hòu yī cì zěn me huì shì nǐ aCon xin bố cho con thêm lần cuối. Sao lại là mày?

HSK 7
0:03s
cóng lǎo yáo de yǎn shén wǒ néng kàn chū lái[Từ ánh mắt của Lão Diêu, tôi có thể nhìn ra]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒuLúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng baChuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.

HSK 2
0:03s
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi deTôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s