Cách dùng "我已经很有分寸了" (wǒ yǐ jīng hěn yǒu fēn cùn le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经很有分寸了
Tôi đã rất biết chừng mực rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:46
wǒ我
jiù就
shì是
gěi给
tā他
men们
chuán传
dì递
le了
diǎn点
xìn信
xī息
“Tôi chỉ truyền cho họ một ít thông tin thôi.”
LINE 0203:49
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
hěn很
yǒu有
fēn分
cùn寸
le了
“Tôi đã rất biết chừng mực rồi.”
LINE 0303:51
bù不
guān关
wǒ我
de的
shì事
a啊
“Chuyện không liên quan đến tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì qiú nǐ le gān diēcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Xin bố đấy, bố nuôi.

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng hǎo hǎo xiào jìng nín wǒ bù xiǎng sǐCon nhất định sẽ hiếu thảo với bố. Con không muốn chết.

HSK 6
0:03s
wǒ qiú nǐ zài gěi wǒ zuì hòu yī cì zěn me huì shì nǐ aCon xin bố cho con thêm lần cuối. Sao lại là mày?

HSK 7
0:03s
cóng lǎo yáo de yǎn shén wǒ néng kàn chū lái[Từ ánh mắt của Lão Diêu, tôi có thể nhìn ra]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒuLúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng baChuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.

HSK 2
0:03s
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi deTôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s